long-distance
US/ˈlɔŋ.ˈdɪs.tənts/
giọng máy của trình duyệt
long-distance nghĩa là đường dài.
Nghĩa của long-distance
Tính từ
- Đường dài.
Dạng từ của long-distance
| So sánh hơn | longer-distance |
| So sánh nhất | longest-distance |
Câu hỏi thường gặp
long-distance nghĩa là gì?
long-distance (tính từ) nghĩa là đường dài.
long-distance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của long-distance: giọng Mỹ (US) /ˈlɔŋ.ˈdɪs.tənts/.