TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

longbowman

US/ˈlɒŋˌbəʊmən/ giọng máy của trình duyệt

longbowman nghĩa là người bắn cung lớn.

Nghĩa của longbowman

Danh từ

  1. Người bắn cung lớn.

Dạng từ của longbowman

Số nhiềulongbowmen

Câu hỏi thường gặp

longbowman nghĩa là gì?

longbowman (danh từ) nghĩa là người bắn cung lớn.

longbowman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của longbowman: giọng Mỹ (US) /ˈlɒŋˌbəʊmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.