TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lop-eared

US/ˈlɑːp.ˌɪrd/ giọng máy của trình duyệt

lop-eared nghĩa là có tai thõng xuống.

Nghĩa của lop-eared

Tính từ

  1. Có tai thõng xuống.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lop-eared

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lop-eared nghĩa là gì?

lop-eared (tính từ) nghĩa là có tai thõng xuống.

lop-eared phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lop-eared: giọng Mỹ (US) /ˈlɑːp.ˌɪrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.