lophobranch
giọng máy của trình duyệt
lophobranch nghĩa là bộ cá chìa vôi.
Nghĩa của lophobranch
Danh từ
- Động vật Bộ cá chìa vôi.
Dạng từ của lophobranch
| Số nhiều | lophobranchs |
Câu hỏi thường gặp
lophobranch nghĩa là gì?
lophobranch (danh từ) nghĩa là bộ cá chìa vôi.