TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lophophore

US/ˈlɑː.fə.ˌfɔr/ giọng máy của trình duyệt

lophophore nghĩa là vòng râu sờ.

Nghĩa của lophophore

Danh từ

  1. Vòng râu sờ (ở động vật hình rêu).

Dạng từ của lophophore

Số nhiềulophophores

Câu hỏi thường gặp

lophophore nghĩa là gì?

lophophore (danh từ) nghĩa là vòng râu sờ.

lophophore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lophophore: giọng Mỹ (US) /ˈlɑː.fə.ˌfɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.