TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lopper

US/ˈlɑː.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

lopper nghĩa là người tỉa cây.

Nghĩa của lopper

Danh từ

  1. Người tỉa cây.

Dạng từ của lopper

Số nhiềuloppers
Ngôi thứ ba số ítloppers
Hiện tại phân từ (-ing)loppering
Quá khứ phân từloppered
Quá khứloppered

Câu hỏi thường gặp

lopper nghĩa là gì?

lopper (danh từ) nghĩa là người tỉa cây.

lopper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lopper: giọng Mỹ (US) /ˈlɑː.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.