TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loppy

UK/ˈlɒpi/ US/ˈlɒpi/ giọng máy của trình duyệt

loppy nghĩa là thõng xuống, lòng thòng.

Nghĩa của loppy

Tính từ

  1. Thõng xuống, lòng thòng.

Dạng từ của loppy

So sánh hơnloppier
So sánh nhấtloppiest
Số nhiềuloppies

Câu hỏi thường gặp

loppy nghĩa là gì?

loppy (tính từ) nghĩa là thõng xuống, lòng thòng.

loppy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loppy: giọng Anh (UK) /ˈlɒpi/, giọng Mỹ (US) /ˈlɒpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.