TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

loquacity

US/loʊˈkwæsɪti/ giọng máy của trình duyệt

loquacity nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.

Nghĩa của loquacity

Danh từ

  1. Tính nói nhiều, tính ba hoa.

Dạng từ của loquacity

Số nhiềuloquacities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loquacity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

loquacity nghĩa là gì?

loquacity (danh từ) nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.

loquacity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loquacity: giọng Mỹ (US) /loʊˈkwæsɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.