lordling
UK/ˈlɔːdlɪŋ/
US/ˈlɔɹdlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
lordling nghĩa là ông vua nhỏ, tiểu quý tộc.
Nghĩa của lordling
Danh từ
- Ông vua nhỏ; tiểu quý tộc.
Dạng từ của lordling
| Số nhiều | lordlings |
Câu hỏi thường gặp
lordling nghĩa là gì?
lordling (danh từ) nghĩa là ông vua nhỏ, tiểu quý tộc.
lordling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lordling: giọng Anh (UK) /ˈlɔːdlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈlɔɹdlɪŋ/.