TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lord's Prayer

UK/ˌlɔːdz ˈprɛə/ US/ˌlɔrdz ˈprɛɚ/ giọng máy của trình duyệt

Lord's Prayer nghĩa là kinh lạy cha.

Nghĩa của Lord's Prayer

Danh từ riêng

  1. Kinh Lạy Cha.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lord's Prayer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Lord's Prayer nghĩa là gì?

Lord's Prayer (danh từ riêng) nghĩa là kinh lạy cha.

Lord's Prayer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Lord's Prayer: giọng Anh (UK) /ˌlɔːdz ˈprɛə/, giọng Mỹ (US) /ˌlɔrdz ˈprɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.