lorication
giọng máy của trình duyệt
lorication nghĩa là tình trạng có mai.
Nghĩa của lorication
Danh từ
- Tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật).
Dạng từ của lorication
| Số nhiều | lorications |
Câu hỏi thường gặp
lorication nghĩa là gì?
lorication (danh từ) nghĩa là tình trạng có mai.