TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lorication

giọng máy của trình duyệt

lorication nghĩa là tình trạng có mai.

Nghĩa của lorication

Danh từ

  1. Tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật).

Dạng từ của lorication

Số nhiềulorications

Câu hỏi thường gặp

lorication nghĩa là gì?

lorication (danh từ) nghĩa là tình trạng có mai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.