loriot
giọng máy của trình duyệt
loriot nghĩa là chim vàng anh.
Nghĩa của loriot
Danh từ
- Chim vàng anh.
Dạng từ của loriot
| Số nhiều | loriots |
Câu hỏi thường gặp
loriot nghĩa là gì?
loriot (danh từ) nghĩa là chim vàng anh.
loriot nghĩa là chim vàng anh.
| Số nhiều | loriots |
loriot (danh từ) nghĩa là chim vàng anh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.