TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

losable

US/ˈluː.zə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

losable nghĩa là có thể mất.

Nghĩa của losable

Tính từ

  1. Có thể mất.

Câu hỏi thường gặp

losable nghĩa là gì?

losable (tính từ) nghĩa là có thể mất.

losable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của losable: giọng Mỹ (US) /ˈluː.zə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.