loss leader pricing (danh từ) nghĩa là bán hạ giá trước.
loss leader pricing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loss leader pricing: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪ.siɳ/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.