TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

love-letter

US/ˈləv.ˈlɛ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

love-letter nghĩa là thư tình.

Nghĩa của love-letter

Danh từ

  1. Thư tình.

Dạng từ của love-letter

Số nhiềulove letters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với love-letter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

love-letter nghĩa là gì?

love-letter (danh từ) nghĩa là thư tình.

love-letter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của love-letter: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˈlɛ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.