lovelace
US/ˈləv.ˌleɪs/
giọng máy của trình duyệt
lovelace nghĩa là sở khanh.
Nghĩa của lovelace
Danh từ
- Chàng công tử phong lưu; anh chàng hay tán gái; sở khanh.
Dạng từ của lovelace
| Số nhiều | Lovelaces |
Câu hỏi thường gặp
lovelace nghĩa là gì?
lovelace (danh từ) nghĩa là sở khanh.
lovelace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lovelace: giọng Mỹ (US) /ˈləv.ˌleɪs/.