lovelock
UK/ˈlʌvˌlɒk/
giọng máy của trình duyệt
lovelock nghĩa là món tóc mai.
Nghĩa của lovelock
Danh từ
- Món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương).
Dạng từ của lovelock
| Số nhiều | lovelocks |
Câu hỏi thường gặp
lovelock nghĩa là gì?
lovelock (danh từ) nghĩa là món tóc mai.
lovelock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lovelock: giọng Anh (UK) /ˈlʌvˌlɒk/.