TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lovelock

UK/ˈlʌvˌlɒk/ giọng máy của trình duyệt

lovelock nghĩa là món tóc mai.

Nghĩa của lovelock

Danh từ

  1. Món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương).

Dạng từ của lovelock

Số nhiềulovelocks

Câu hỏi thường gặp

lovelock nghĩa là gì?

lovelock (danh từ) nghĩa là món tóc mai.

lovelock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lovelock: giọng Anh (UK) /ˈlʌvˌlɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.