TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lovelorn

US/lʌvˈlɔɹn/ giọng máy của trình duyệt

lovelorn nghĩa là sầu muộn vì tình, thất tình, phụ tình.

Nghĩa của lovelorn

Tính từ

  1. Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.

Dạng từ của lovelorn

So sánh hơnmore lovelorn
So sánh nhấtmost lovelorn
Số nhiềulovelorns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lovelorn

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lovelorn nghĩa là gì?

lovelorn (tính từ) nghĩa là sầu muộn vì tình, thất tình, phụ tình.

lovelorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lovelorn: giọng Mỹ (US) /lʌvˈlɔɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.