lovelorn
US/lʌvˈlɔɹn/
giọng máy của trình duyệt
lovelorn nghĩa là sầu muộn vì tình, thất tình, phụ tình.
Nghĩa của lovelorn
Tính từ
- Sầu muộn vì tình; thất tình; bị tình phụ, bị bỏ rơi.
Dạng từ của lovelorn
| So sánh hơn | more lovelorn |
| So sánh nhất | most lovelorn |
| Số nhiều | lovelorns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lovelorn
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lovelorn nghĩa là gì?
lovelorn (tính từ) nghĩa là sầu muộn vì tình, thất tình, phụ tình.
lovelorn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lovelorn: giọng Mỹ (US) /lʌvˈlɔɹn/.