TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lower house

giọng máy của trình duyệt

lower house nghĩa là hạ viện.

Nghĩa của lower house

Danh từ

  1. Hạ viện.

Dạng từ của lower house

Số nhiềulower houses

Câu hỏi thường gặp

lower house nghĩa là gì?

lower house (danh từ) nghĩa là hạ viện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.