lower regions
giọng máy của trình duyệt
lower regions nghĩa là địa ngục, âm ti.
Nghĩa của lower regions
Cụm từ
- Địa ngục, âm ti.
Câu hỏi thường gặp
lower regions nghĩa là gì?
lower regions (cụm từ) nghĩa là địa ngục, âm ti.
lower regions nghĩa là địa ngục, âm ti.
lower regions (cụm từ) nghĩa là địa ngục, âm ti.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.