TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lower regions

giọng máy của trình duyệt

lower regions nghĩa là địa ngục, âm ti.

Nghĩa của lower regions

Cụm từ

  1. Địa ngục, âm ti.

Câu hỏi thường gặp

lower regions nghĩa là gì?

lower regions (cụm từ) nghĩa là địa ngục, âm ti.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.