lowliness
US/ˈloʊ.li.nəs/ giọng người thật
lowliness nghĩa là tính chất tầm thường, tính ti tiện, lòng khiêm tốn, tính nhún nhường.
Nghĩa của lowliness
Danh từ
- Tính chất tầm thường, tính ti tiện, tính hèn mọn.
- Lòng khiêm tốn; tính nhún nhường, khiêm nhượng.
Dạng từ của lowliness
| Số nhiều | lowlinesses |
Câu hỏi thường gặp
lowliness nghĩa là gì?
lowliness (danh từ) nghĩa là tính chất tầm thường, tính ti tiện, lòng khiêm tốn, tính nhún nhường.
lowliness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lowliness: giọng Mỹ (US) /ˈloʊ.li.nəs/.