TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lowlying

giọng máy của trình duyệt

lowlying nghĩa là thấp lè tè.

Nghĩa của lowlying

Tính từ

  1. Thấp lè tè.
    • lowlying hillsnhững ngọn đồi thấp lè tè
    • lowlying cloudsnhững đám mây thấp lè tè

Câu hỏi thường gặp

lowlying nghĩa là gì?

lowlying (tính từ) nghĩa là thấp lè tè.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.