lowlying
giọng máy của trình duyệt
lowlying nghĩa là thấp lè tè.
Nghĩa của lowlying
Tính từ
- Thấp lè tè.
- lowlying hillsnhững ngọn đồi thấp lè tè
- lowlying cloudsnhững đám mây thấp lè tè
Câu hỏi thường gặp
lowlying nghĩa là gì?
lowlying (tính từ) nghĩa là thấp lè tè.