TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

luciferin

giọng máy của trình duyệt

luciferin nghĩa là Luxiferin.

Nghĩa của luciferin

Danh từ

  1. Hoá học Luxiferin.

Dạng từ của luciferin

Số nhiềuluciferins

Câu hỏi thường gặp

luciferin nghĩa là gì?

luciferin (danh từ) nghĩa là Luxiferin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.