TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lucky charm

giọng máy của trình duyệt

lucky charm nghĩa là vật lấy phước.

Nghĩa của lucky charm

Danh từ

  1. Vật lấy phước.

Dạng từ của lucky charm

Số nhiềulucky charms

Câu hỏi thường gặp

lucky charm nghĩa là gì?

lucky charm (danh từ) nghĩa là vật lấy phước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.