lucullan
US/luː.ˈkə.lən/
giọng máy của trình duyệt
lucullan nghĩa là xa hoa, lộng lẫy.
Nghĩa của lucullan
Tính từ
- Xa hoa; lộng lẫy, thịnh soạn.
- a lucullan feastbữa tiệc thịnh soạn
Dạng từ của lucullan
| So sánh hơn | more Lucullan |
| So sánh nhất | most Lucullan |
Câu hỏi thường gặp
lucullan nghĩa là gì?
lucullan (tính từ) nghĩa là xa hoa, lộng lẫy.
lucullan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lucullan: giọng Mỹ (US) /luː.ˈkə.lən/.