TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lud

UK/lʌd/ US/lʌd/ giọng máy của trình duyệt

lud nghĩa là My lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà).

Nghĩa của lud

Danh từ

  1. My lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà).

Câu hỏi thường gặp

lud nghĩa là gì?

lud (danh từ) nghĩa là My lud thưa ngài chánh án (khi luật sư muốn thuyết phục quan toà).

lud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lud: giọng Anh (UK) /lʌd/, giọng Mỹ (US) /lʌd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.