lughole
giọng máy của trình duyệt
lughole nghĩa là lỗ tai, tai.
Nghĩa của lughole
Danh từ
- Thông tục Lỗ tai; tai.
Dạng từ của lughole
| Số nhiều | lugholes |
Câu hỏi thường gặp
lughole nghĩa là gì?
lughole (danh từ) nghĩa là lỗ tai, tai.
lughole nghĩa là lỗ tai, tai.
| Số nhiều | lugholes |
lughole (danh từ) nghĩa là lỗ tai, tai.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.