lugger
UK/ˈlʌɡə/
US/ˈlʌɡəɹ/
giọng máy của trình duyệt
lugger nghĩa là thuyền buồm.
Nghĩa của lugger
Danh từ
- Hàng hải Thuyền buồm (có buồm hình thang).
Dạng từ của lugger
| Số nhiều | luggers |
| Ngôi thứ ba số ít | luggers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | luggering |
| Quá khứ phân từ | luggered |
| Quá khứ | luggered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lugger
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lugger nghĩa là gì?
lugger (danh từ) nghĩa là thuyền buồm.
lugger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lugger: giọng Anh (UK) /ˈlʌɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌɡəɹ/.