lumbering
US/ˈləm.bɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
lumbering nghĩa là Ì ạch kéo lết đi.
Nghĩa của lumbering
Tính từ
- Ì ạch kéo lết đi.
Dạng từ của lumbering
| Số nhiều | lumberings |
| So sánh hơn | more lumbering |
| So sánh nhất | most lumbering |
Câu hỏi thường gặp
lumbering nghĩa là gì?
lumbering (tính từ) nghĩa là Ì ạch kéo lết đi.
lumbering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lumbering: giọng Mỹ (US) /ˈləm.bɜ.ːiɳ/.