lumbrical
UK/ˈlʌm.brɪk.əl/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈlʌm.brɪk.əl/ giọng máy của trình duyệt
lumbrical nghĩa là cơ giun.
Nghĩa của lumbrical
Danh từ
- Giải phẫu Cơ giun.
Dạng từ của lumbrical
| Số nhiều | lumbricals |
Câu hỏi thường gặp
lumbrical nghĩa là gì?
lumbrical (danh từ) nghĩa là cơ giun.
lumbrical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lumbrical: giọng Anh (UK) /ˈlʌm.brɪk.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌm.brɪk.əl/.