TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lumbrical

UK/ˈlʌm.brɪk.əl/ giọng máy của trình duyệt US/ˈlʌm.brɪk.əl/ giọng máy của trình duyệt

lumbrical nghĩa là cơ giun.

Nghĩa của lumbrical

Danh từ

  1. Giải phẫu Cơ giun.

Dạng từ của lumbrical

Số nhiềulumbricals

Câu hỏi thường gặp

lumbrical nghĩa là gì?

lumbrical (danh từ) nghĩa là cơ giun.

lumbrical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lumbrical: giọng Anh (UK) /ˈlʌm.brɪk.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈlʌm.brɪk.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.