lunate bone
giọng máy của trình duyệt
lunate bone nghĩa là xương nguyệt.
Nghĩa của lunate bone
Danh từ
- Xương nguyệt.
Dạng từ của lunate bone
| Số nhiều | lunate bones |
Câu hỏi thường gặp
lunate bone nghĩa là gì?
lunate bone (danh từ) nghĩa là xương nguyệt.