lunatic
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈluːnətɪk/
US/ˈluːnətɪk/
giọng máy của trình duyệt
lunatic nghĩa là người điên, người mất trí, điên cuồng, điên rồ.
Nghĩa của lunatic
Danh từ
- Người điên, người mất trí.
Tính từ
- Điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí.
Dạng từ của lunatic
| Số nhiều | lunatics |
| So sánh hơn | more lunatic |
| So sánh nhất | most lunatic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lunatic
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với lunatic
- lunatic fringe — Những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào.
Câu hỏi thường gặp
lunatic nghĩa là gì?
lunatic (danh từ, tính từ) nghĩa là người điên, người mất trí, điên cuồng, điên rồ.
lunatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunatic: giọng Anh (UK) /ˈluːnətɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈluːnətɪk/.