TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunated

giọng máy của trình duyệt

lunated nghĩa là hình lưỡi liềm.

Nghĩa của lunated

Tính từ

  1. Sinh học Hình lưỡi liềm.
  2. Thuộc xương lưỡi liềm.

Dạng từ của lunated

So sánh hơnmore lunated
So sánh nhấtmost lunated

Câu hỏi thường gặp

lunated nghĩa là gì?

lunated (tính từ) nghĩa là hình lưỡi liềm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.