lunated
giọng máy của trình duyệt
lunated nghĩa là hình lưỡi liềm.
Nghĩa của lunated
Tính từ
- Sinh học Hình lưỡi liềm.
- Thuộc xương lưỡi liềm.
Dạng từ của lunated
| So sánh hơn | more lunated |
| So sánh nhất | most lunated |
Câu hỏi thường gặp
lunated nghĩa là gì?
lunated (tính từ) nghĩa là hình lưỡi liềm.