TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lunatical

UK/luːˈnatɪkl̩/ giọng máy của trình duyệt

lunatical nghĩa là người điên, người mất trí, điên cuồng, điên rồ.

Nghĩa của lunatical

Danh từ

  1. Người điên, người mất trí.

Tính từ

  1. Điên cuồng, điên rồ, điên dại, mất trí.

Dạng từ của lunatical

So sánh hơnmore lunatical
So sánh nhấtmost lunatical

Cụm từ, thành ngữ với lunatical

  • lunatic fringe — Những người hăng hái quá khích nhất trong một phong trào.

Câu hỏi thường gặp

lunatical nghĩa là gì?

lunatical (danh từ, tính từ) nghĩa là người điên, người mất trí, điên cuồng, điên rồ.

lunatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunatical: giọng Anh (UK) /luːˈnatɪkl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.