lungi
giọng máy của trình duyệt
lungi nghĩa là khăn quấn.
Nghĩa của lungi
Danh từ
- Khăn quấn (quanh đầu, người).
Dạng từ của lungi
| Số nhiều | lungis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lungi
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
lungi nghĩa là gì?
lungi (danh từ) nghĩa là khăn quấn.