TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sarong

UK/səˈɹɒŋ/ US/səˈɹɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

sarong nghĩa là xà lỏn, xà rông.

Nghĩa của sarong

Danh từ

  1. Xà lỏn (váy quần của người Mã Lai...).

Dạng từ của sarong

Số nhiềusarongs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sarong

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sarong nghĩa là gì?

sarong (danh từ) nghĩa là xà lỏn, xà rông.

sarong phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarong: giọng Anh (UK) /səˈɹɒŋ/, giọng Mỹ (US) /səˈɹɔŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.