TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lurch

UK/lɜːt͡ʃ/ US/lɜɹt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

lurch nghĩa là tròng trành, lắc lư, đi lảo đảo, sự tròng trành.

Nghĩa của lurch

Nội động từ

  1. Tròng trành, lắc lư.
  2. Đi lảo đảo.

Danh từ

  1. Sự tròng trành, sự lắc lư.
  2. Sự đi lảo đảo.
  3. To leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn.

Dạng từ của lurch

Số nhiềulurches
Ngôi thứ ba số ítlurches
Hiện tại phân từ (-ing)lurching
Quá khứ phân từlurched
Quá khứlurched

Câu hỏi thường gặp

lurch nghĩa là gì?

lurch (nội động từ, danh từ) nghĩa là tròng trành, lắc lư, đi lảo đảo, sự tròng trành.

lurch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lurch: giọng Anh (UK) /lɜːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /lɜɹt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.