lurcher
US/ˈlɜː.tʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
lurcher nghĩa là kẻ cắp, kẻ trộm, kẻ rình mò, mật thám.
Nghĩa của lurcher
Danh từ
- Kẻ cắp, kẻ trộm.
- Kẻ rình mò, mật thám, gián điệp.
- Chó lớc (một giống chó săn lai giống).
Dạng từ của lurcher
| Số nhiều | lurchers |
Câu hỏi thường gặp
lurcher nghĩa là gì?
lurcher (danh từ) nghĩa là kẻ cắp, kẻ trộm, kẻ rình mò, mật thám.
lurcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lurcher: giọng Mỹ (US) /ˈlɜː.tʃɜː/.