TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lurement

giọng máy của trình duyệt

lurement nghĩa là sự nhử mồi, sự quyến rũ.

Nghĩa của lurement

Danh từ

  1. Sự nhử mồi, sự quyến rũ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lurement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lurement nghĩa là gì?

lurement (danh từ) nghĩa là sự nhử mồi, sự quyến rũ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.