TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lurking

US/ˈlɜː.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

lurking nghĩa là bị che dấu, ngấm ngầm.

Nghĩa của lurking

Tính từ

  1. Bị che dấu.
    • a lurking dangermột nguy hiểm ẩn nấp
    • a lurking sympathymột thiện cảm bị che giấu
  2. Ngấm ngầm.
    • a lurking passionsự say mê ngấm ngầm

Dạng từ của lurking

Số nhiềulurkings

Câu ví dụ với lurking

  • Solve the mystery lurking behind the murder! Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lurking nghĩa là gì?

lurking (tính từ) nghĩa là bị che dấu, ngấm ngầm.

lurking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lurking: giọng Mỹ (US) /ˈlɜː.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.