lusciously
US/ˈlə.ʃəs.li/ giọng máy của trình duyệt
lusciously nghĩa là ngọt ngào, thơm ngon, khêu gợi, gợi dục.
Nghĩa của lusciously
Phó từ
- Ngọt ngào, thơm ngon.
- Khêu gợi, gợi dục.
Dạng từ của lusciously
| So sánh hơn | more lusciously |
| So sánh nhất | most lusciously |
Câu hỏi thường gặp
lusciously nghĩa là gì?
lusciously (phó từ) nghĩa là ngọt ngào, thơm ngon, khêu gợi, gợi dục.
lusciously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lusciously: giọng Mỹ (US) /ˈlə.ʃəs.li/.