TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lusterware

US/ˈləs.tɜː.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

lusterware nghĩa là Xem lustreware.

Nghĩa của lusterware

Danh từ

  1. Xem lustreware

Dạng từ của lusterware

Số nhiềulusterwares

Câu hỏi thường gặp

lusterware nghĩa là gì?

lusterware (danh từ) nghĩa là Xem lustreware.

lusterware phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lusterware: giọng Mỹ (US) /ˈləs.tɜː.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.