TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lutein

US/ˈluː.ti.ən/ giọng máy của trình duyệt

lutein nghĩa là (hoá học) Lutein.

Nghĩa của lutein

Danh từ

  1. Sinh vật học (hoá học) Lutein.

Dạng từ của lutein

Số nhiềuluteins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lutein

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

lutein nghĩa là gì?

lutein (danh từ) nghĩa là (hoá học) Lutein.

lutein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lutein: giọng Mỹ (US) /ˈluː.ti.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.