xanthophyll
US/ˈzænt.θə.ˌfɪɫ/
giọng máy của trình duyệt
xanthophyll nghĩa là Xantofin.
Nghĩa của xanthophyll
Danh từ
- Thực vật học Xantofin.
Dạng từ của xanthophyll
| Số nhiều | xanthophylls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthophyll
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
xanthophyll nghĩa là gì?
xanthophyll (danh từ) nghĩa là Xantofin.
xanthophyll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xanthophyll: giọng Mỹ (US) /ˈzænt.θə.ˌfɪɫ/.