TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

xanthophyll

US/ˈzænt.θə.ˌfɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

xanthophyll nghĩa là Xantofin.

Nghĩa của xanthophyll

Danh từ

  1. Thực vật học Xantofin.

Dạng từ của xanthophyll

Số nhiềuxanthophylls

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthophyll

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

xanthophyll nghĩa là gì?

xanthophyll (danh từ) nghĩa là Xantofin.

xanthophyll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthophyll: giọng Mỹ (US) /ˈzænt.θə.ˌfɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.