lux
UK/lʌks/
US/lʌks/
giọng máy của trình duyệt
lux nghĩa là luxơ.
Nghĩa của lux
Danh từ
- Vật lý Luxơ (đơn vị chiếu sáng).
Dạng từ của lux
| Số nhiều | lux |
| Ngôi thứ ba số ít | luxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | luxing |
| Quá khứ phân từ | luxed |
| Quá khứ | luxed |
Câu hỏi thường gặp
lux nghĩa là gì?
lux (danh từ) nghĩa là luxơ.
lux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lux: giọng Anh (UK) /lʌks/, giọng Mỹ (US) /lʌks/.