luxmetar
giọng máy của trình duyệt
luxmetar nghĩa là lux kế.
Nghĩa của luxmetar
Danh từ
- Lux kế.
Câu hỏi thường gặp
luxmetar nghĩa là gì?
luxmetar (danh từ) nghĩa là lux kế.
luxmetar nghĩa là lux kế.
luxmetar (danh từ) nghĩa là lux kế.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.