luxuriance
UK/lʌɡˈʒʊəɹiəns/ giọng máy của trình duyệt
US/lʌɡˈʒʊəɹiəns/ giọng máy của trình duyệt
luxuriance nghĩa là sự sum sê, sự um tùm, sự phong phú, sự phồn thịnh.
Nghĩa của luxuriance
Danh từ
- Sự sum sê, sự um tùm (cây cối).
- Sự phong phú, sự phồn thịnh.
- Sự hoa mỹ (văn phong).
Dạng từ của luxuriance
| Số nhiều | luxuriances |
Câu hỏi thường gặp
luxuriance nghĩa là gì?
luxuriance (danh từ) nghĩa là sự sum sê, sự um tùm, sự phong phú, sự phồn thịnh.
luxuriance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luxuriance: giọng Anh (UK) /lʌɡˈʒʊəɹiəns/, giọng Mỹ (US) /lʌɡˈʒʊəɹiəns/.