TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lyase

giọng máy của trình duyệt

lyase nghĩa là liaza.

Nghĩa của lyase

Danh từ

  1. Liaza.

Dạng từ của lyase

Số nhiềulyases

Câu hỏi thường gặp

lyase nghĩa là gì?

lyase (danh từ) nghĩa là liaza.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.