lyase
giọng máy của trình duyệt
lyase nghĩa là liaza.
Nghĩa của lyase
Danh từ
- Liaza.
Dạng từ của lyase
| Số nhiều | lyases |
Câu hỏi thường gặp
lyase nghĩa là gì?
lyase (danh từ) nghĩa là liaza.
lyase nghĩa là liaza.
| Số nhiều | lyases |
lyase (danh từ) nghĩa là liaza.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.