TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lycopod

US/ˈlɑɪ.kə.ˌpɑːd/ giọng máy của trình duyệt

lycopod nghĩa là cây thạch tùng.

Nghĩa của lycopod

Danh từ

  1. Cây thạch tùng.

Dạng từ của lycopod

Số nhiềulycopods

Câu hỏi thường gặp

lycopod nghĩa là gì?

lycopod (danh từ) nghĩa là cây thạch tùng.

lycopod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lycopod: giọng Mỹ (US) /ˈlɑɪ.kə.ˌpɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.