lycopodium
US/ˌlɑɪ.kə.ˈpoʊ.di.əm/
giọng máy của trình duyệt
lycopodium nghĩa là loại thạch tùng.
Nghĩa của lycopodium
Danh từ
- Thực vật Loại thạch tùng.
Dạng từ của lycopodium
| Số nhiều | lycopodiums |
Câu hỏi thường gặp
lycopodium nghĩa là gì?
lycopodium (danh từ) nghĩa là loại thạch tùng.
lycopodium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lycopodium: giọng Mỹ (US) /ˌlɑɪ.kə.ˈpoʊ.di.əm/.